Bản dịch của từ 农田 trong tiếng Việt

农田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农田 (Danh từ)

nóng tián
01

Ruộng nương

种植农作物的土地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồng ruộng; cánh đồng

耕种的田地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农田

nóng

tián

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
田丁
田七
田业
田中
田中义一
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép