Bản dịch của từ 农甿 trong tiếng Việt

农甿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农甿 (Danh từ)

nóng méng
01

Thường viết khác là “农氓” — chỉ người nông dân thấp kém, nông dân mất học, người quê mùa (từ cổ hoặc kì thị)

1.亦作“农氓”。

Ví dụ
02

Nông dân; người sản xuất nông nghiệp (Hán Việt: nông dân)

2.农民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农甿

nóng

méng

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
甿俗
甿庶
甿心
甿户
甿歌
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép