Bản dịch của từ 农畔 trong tiếng Việt

农畔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农畔 (Danh từ)

nóng pàn
01

Ranh giới đồng ruộng; mé ruộng (giới hạn giữa các thửa ruộng hoặc giữa ruộng và lối đi) — nghĩa gốc: 'bờ, mối phân chia ruộng'.

田界。借指田间。语本《左传.襄公二十五年》:“朝夕而行之,行无越思,如农之有畔。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农畔

nóng

pàn

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép