Bản dịch của từ 农经 trong tiếng Việt

农经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农经 (Danh từ)

nóng jīng
01

Sách/điển cổ về nông nghiệp; tài liệu cổ về kỹ thuật canh tác (Hán–Việt: nông kinh)

古代关于农业的典籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农经

nóng

jīng

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép