Bản dịch của từ 农舍 trong tiếng Việt

农舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农舍 (Danh từ)

nóng shè
01

Nhà Ở Vùng Nông Thôn; Nhà nông; Nhà ở nông thôn

农舍是指在农村或农业地区的住宅,通常用于农民居住或作为度假屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农舍

nóng

shè

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép