Bản dịch của từ 农草 trong tiếng Việt

农草

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农草 (Cụm từ)

nóng cǎo
01

《神农本草经》的略称。泛指医药书籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农草

nóng

cǎo

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
草上霜
草上飞
草丛
草人
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép