Bản dịch của từ 农谈 trong tiếng Việt

农谈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农谈 (Danh từ)

nóng tán
01

Lời nói, cách nói chuyện của nông dân; ngôn ngữ, chuyện trò mang tính nông thôn (Hán Việt: nông đàm)

指农人的言谈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农谈

nóng

tán

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép