Bản dịch của từ 农转非 trong tiếng Việt
农转非
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
农转非 (Động từ)
【nóng zhuǎn fēi】
01
Chuyển hộ khẩu nông nghiệp sang hộ khẩu phi nông nghiệp (đổi từ hộ nông sang hộ thường trú đô thị)
谓把农业户口转为非农业户口。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农转非
nóng
农
zhuǎn
转
fēi
非
Các từ liên quan
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
- Các biến thể:
- 農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脓
哝
農
禯
檂
侬
蕽
襛
醲
䁸
秾
欁
𠖠
冝
𠖑
㓄
𠖊
冘
𠕿
冗
冡
𠖚
罕
𠖎
吏
𠆽
吒
朽
乔
圸
亚
𠃥
饧
劣
彴
讴
农民
农村
农历
农业
农夫
农药
农场
农耕
农田
小农
