Bản dịch của từ 农郊 trong tiếng Việt

农郊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农郊 (Danh từ)

nóng jiāo
01

Vùng ngoại ô, khu ngoài thành (chỉ vùng đất ở ngoại vi đô thị hoặc vườn trồng trọt ven đô)

1.指郊外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vùng nông thôn, khu đồng ruộng quanh ngoại ô (nhấn mạnh ruộng đất); Hán-Việt: nông giao/ nông-khiêu (gợi nhớ ‘nông’ = ruộng, ‘’ = ven ngoại ô).

2.指农田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农郊

nóng

jiāo

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép