ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
冝
Bảng phân tích âm vị 冝
Yí
Cũng như chữ “宜”, nghĩa là thích hợp, đúng đắn, vừa vặn (dễ nhớ: “yí” như “ý” nghĩa là đúng ý, phù hợp)
同“宜”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép