Bản dịch của từ 冠 trong tiếng Việt
冠
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢ | g | uan | thanh ngang |
冠 (Danh từ)
【guàn】
01
Mũ; mão; nón
帽子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mào; ngọn; đỉnh (vật giống như cái nón)
形状像帽子或在顶上的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冠 (Động từ)
【guàn】
01
Đội mũ (nghi thức cho con trai thời xưa khi tròn 20 tuổi)
把帽子戴在头上 (古代男子二十岁举行冠礼,表示已成年)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhất; quán quân; đứng thứ nhất
超出众人,居第一位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thêm; kèm thêm; mang thêm
在前面加上某种名号或文字
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冠 (Danh từ)
【guàn】
01
Quán quân
指冠军
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Quán
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢ, ㄍㄨㄢˋ】【QUAN, QUÁN】
- Các biến thể:
- 𠖌, 𠙙, 𠜍, 𢃙
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,⿺,元,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノフ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒄
鱞
矝
鰥
観
倌
窤
觀
瘝
矜
关
官
矔
遦
卝
盥
贯
貫
䌯
䂯
雚
㮡
鱹
䝺
𠖋
𠖒
𠖔
𠖡
𠖛
冥
冚
𠖣
𠖁
𠕾
冞
𠕸
项
庣
茹
羍
挠
轸
恹
𠊃
荏
诰
㪆
览
冠以
树冠
冠状
衣冠
冠冕
牙冠
冠群
凤冠
鸡冠
花冠
冠军
皇冠
夺冠
桂冠
王冠
免冠
冠礼
冠词
弱冠
冠绝
