Bản dịch của từ 冠毛 trong tiếng Việt

冠毛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

冠毛 (Cụm từ)

guān máo
01

有些植物于结果后,由萼片变形而成冠毛,色白,状如丝或鸟羽。果实成熟时,冠毛随风飞散,藉以散布种子。菊科植物如蒲公英、莴苣等有之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冠毛

guān

máo

冠
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
Các biến thể:
𠖌, 𠙙, 𠜍, 𢃙
Hình thái radical:
⿱,冖,⿺,元,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノフ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép