Bản dịch của từ 冠纹柳莺 trong tiếng Việt

冠纹柳莺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

冠纹柳莺 (Danh từ)

guān wén liǔ yīng
01

Chim chích vành đai

头部有冠纹的柳莺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冠纹柳莺

guān

wén

liǔ

yīng

冠
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
Các biến thể:
𠖌, 𠙙, 𠜍, 𢃙
Hình thái radical:
⿱,冖,⿺,元,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノフ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép