Bản dịch của từ 冠脉循环 trong tiếng Việt

冠脉循环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

冠脉循环 (Danh từ)

guān mài xún huán
01

Tuần hoàn động mạch vành

指心脏的冠状动脉系统如何供应血液以维持心脏功能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冠脉循环

guān

mài

xún

huán

冠
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
Các biến thể:
𠖌, 𠙙, 𠜍, 𢃙
Hình thái radical:
⿱,冖,⿺,元,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノフ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép