Bản dịch của từ 冡 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

(Tính từ)

méng
01

Trũng; như 'chỗ trũng' trủng; như 'trủng (mô đất trên mả)'; mêng; ngăn cách, phân chia

分开、隔离的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

冡
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,冖,一,豕
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép