Bản dịch của từ 冤亲 trong tiếng Việt
冤亲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
冤亲 (Danh từ)
【yuān qīn】
01
Kẻ thù và người thân (đối lập nhau) — chỉ cả «oan gia» và «thân nhân», thường dùng trong văn viết, tả mối quan hệ phức tạp giữa người thân và kẻ thù.
指仇人和亲人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冤亲
yuān
冤
qīn
亲
Các từ liên quan
冤业
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
冤伤
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灁
寃
鋺
宛
𠕤
囦
眢
惌
鵷
䡝
蒬
鸢
𠖞
𠖐
冚
𠖪
冞
冖
冠
冢
𠖩
𠕵
𠖑
𠕺
䂨
哾
烶
鸫
栢
茣
袏
哳
栱
痆
牶
㾆
冤枉
冤家
冤种
冤屈
诉冤
伸冤
喊冤
申冤
冤案
冤魂
