Bản dịch của từ 冤仇可解不可结 trong tiếng Việt
冤仇可解不可结
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
冤仇可解不可结 (Tính từ)
【yuān chóu ké jiě bù kě jié】
01
Mối thù có thể giải quyết, không nên tiếp tục chất chồng
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冤仇可解不可结
yuān
冤
chóu
仇
kě
可
jiě
解
bù
不
kě
结
Các từ liên quan
冤业
冤亲
冤仇
冤伏
冤伤
仇人
仇人相见,分外眼睁
仇人相见,分外眼红
可丁可卯
可不
可不是
可不的
解下
解不下
解严
解义
解乏
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灁
寃
鋺
宛
𠕤
囦
眢
惌
鵷
䡝
蒬
鸢
𠖞
𠖐
冚
𠖪
冞
冖
冠
冢
𠖩
𠕵
𠖑
𠕺
䂨
哾
烶
鸫
栢
茣
袏
哳
栱
痆
牶
㾆
冤枉
冤家
冤种
冤屈
诉冤
伸冤
喊冤
申冤
冤案
冤魂
