Bản dịch của từ 冤孽症候 trong tiếng Việt

冤孽症候

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

冤孽症候 (Danh từ)

yuān niè zhèng hòu
01

Bệnh không thể chữa khỏi (tật ác khó diệt); bệnh cố hữu, ách nạn dai dẳng

谓不治之症。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冤孽症候

yuān

niè

zhèng

hòu

Các từ liên quan

冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
症候
症噎
症坚
症状
症痼
候人
候伺
候光
冤
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
Hình thái radical:
⿱,冖,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép