Bản dịch của từ 冤害 trong tiếng Việt

冤害

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

冤害 (Danh từ)

yuān hài
01

Làm hại một cách oan uổng; bị hại oan (bị oan tổn thương)

1.冤枉伤害。

Ví dụ
02

Oán thù; mối hận (do bị oan hoặc chịu tổn hại) — Hán Việt: 'oán hại'

2.犹冤仇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冤害

yuān

hài

Các từ liên quan

冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
冤
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
Hình thái radical:
⿱,冖,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép