Bản dịch của từ 冤家路狭 trong tiếng Việt

冤家路狭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

冤家路狭 (Tính từ)

yuān jia lù xiá
01

Oan gia ngõ hẹp; gặp phải kẻ thù

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冤家路狭

yuān

jia

xiá

Các từ liên quan

冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
家丁
家下
家下人
家丑
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
冤
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
Hình thái radical:
⿱,冖,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép