Bản dịch của từ 冤戾 trong tiếng Việt
冤戾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
冤戾 (Tính từ)
【yuān lì】
01
冤屈、委屈不白:指感到被冤枉、鬱結不平(多指怨恨而激烈)。可聯想漢越「冤」= oan、「戾」=激烈、粗暴。
犹冤屈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冤戾
yuān
冤
lì
戾
Các từ liên quan
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灁
寃
鋺
宛
𠕤
囦
眢
惌
鵷
䡝
蒬
鸢
𠖞
𠖐
冚
𠖪
冞
冖
冠
冢
𠖩
𠕵
𠖑
𠕺
䂨
哾
烶
鸫
栢
茣
袏
哳
栱
痆
牶
㾆
冤枉
冤家
冤种
冤屈
诉冤
伸冤
喊冤
申冤
冤案
冤魂
