Bản dịch của từ 冤滞 trong tiếng Việt

冤滞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

冤滞 (Danh từ)

yuān zhì
01

Án oan bị滞留滯留未申报或未申诉的冤狱滞留未平反的冤案可记作滞冤”——冤屈被搁置

滞留未申的冤狱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冤滞

yuān

zhì

Các từ liên quan

冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
冤
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
Hình thái radical:
⿱,冖,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép