Bản dịch của từ 冤篼 trong tiếng Việt

冤篼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

冤篼 (Danh từ)

yuān dōu
01

Túi/bao đựng đồ liên quan đến oan ức (cổ, ít dùng); ghi chú: 冤篼亦作冤兜” — '/' nghĩa là túi, '' gợi ý oan khuất

1.亦作“冤兜”。

Ví dụ
02

Đồ đựng bằng tre (loại thùng/bàn chải/chiếc để hót rác) — tiếng địa phương chỉ cái đụn/chiếc đễ bằng tre giống chiếc đón/giỏ (Hán Việt: 'uẩn đậu' không phổ biến)

2.方言。竹制畚箕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冤篼

yuān

dōu

Các từ liên quan

冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
篼子
篼笼
冤
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
Hình thái radical:
⿱,冖,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép