Bản dịch của từ 冤讼 trong tiếng Việt
冤讼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
冤讼 (Danh từ)
【yuān sòng】
01
Thay người kêu oan; thay mặt người khác trình bày,申诉冤屈
1.谓为他人申诉冤枉。
Ví dụ
02
Vụ kiện oan; vụ án liên quan đến冤屈 (bị oan) — tức là kiện tụng về việc bị xử oan, chịu uất ức
2.冤屈的案件诉讼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冤讼
yuān
冤
sòng
讼
Các từ liên quan
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灁
寃
鋺
宛
𠕤
囦
眢
惌
鵷
䡝
蒬
鸢
𠖞
𠖐
冚
𠖪
冞
冖
冠
冢
𠖩
𠕵
𠖑
𠕺
䂨
哾
烶
鸫
栢
茣
袏
哳
栱
痆
牶
㾆
冤枉
冤家
冤种
冤屈
诉冤
伸冤
喊冤
申冤
冤案
冤魂
