Bản dịch của từ 冥 trong tiếng Việt
冥
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
冥 (Tính từ)
【míng】
01
Tối tăm; u tối
昏暗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sâu xa; sâu sắc; sâu
深;深刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngu muội; hồ đồ; ngu dốt
愚昧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冥 (Danh từ)
【míng】
01
Âm phủ
迷信称人死后进入的世界,即阴间、地府
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
- Hình thái radical:
- ⿳,冖,日,六
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝠
茗
䆩
暝
䊅
鸣
明
瞑
鳴
嫇
洺
䆨
𠖫
𠖤
㓄
𠕷
𠖙
𠕾
𠕽
𠖣
𠖑
冖
𠖛
𠖊
绦
剝
㡈
秩
㛨
陼
盐
𠊉
盎
㖓
浗
栥
冥想
冥冥
冥婚
幽冥
冥币
冥器
冥界
冥顽
冥王
冥钞
