Bản dịch của từ 冥一 trong tiếng Việt

冥一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥一 (Danh từ)

míng yī
01

混沌為一混为一体的状态混沌模糊不分裂)。可联想到冥冥合一”。

浑沌为一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥一

míng

Các từ liên quan

冥中
冥乡
冥事
冥会
冥伯
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép