Bản dịch của từ 冥供 trong tiếng Việt

冥供

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥供 (Danh từ)

míng gòng
01

Lễ vật cúng dành cho người âm/âm linh (món ăn, trái quả, vàng mã dùng để tiến dâng cho tổ tiên hoặc cõi âm)

祭祀用的上供食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥供

míng

gōng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
供不应求
供事
供佛
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép