Bản dịch của từ 冥兆 trong tiếng Việt

冥兆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥兆 (Danh từ)

míng zhào
01

Một mầm mệnh số/ý trời chưa rõ ràng; thời kỳ số mệnh đã được định nhưng chưa hiện rõ (chưa sáng tỏ, mới chớm).

指天意神旨注定之初而尚未明白显示的时候。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥兆

míng

zhào

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép