Bản dịch của từ 冥化 trong tiếng Việt

冥化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥化 (Danh từ)

míng huà
01

Sự sinh hóa, sự hóa tự nhiên của vạn vật (sự nuôi dưỡng, chuyển hoá theo quy luật tự nhiên) — Hán Việt: minh () + hoá () gợi ý ý nghĩa cổ: thiên nhiên hóa.

自然的化育。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥化

míng

huà

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
化为泡影
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép