Bản dịch của từ 冥升 trong tiếng Việt
冥升
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
冥升 (Động từ)
【míng shēng】
01
(tiếng Trung cổ) Hãy tiếp tục leo lên, không ngừng tiến bộ; tiếp tục vươn lên bất chấp bóng tối (mở rộng có nghĩa là kiên trì và tiến bộ)
1.《易.升》:“上六,冥升,利于不息之贞。”孔颖达疏:“冥升者,冥犹暗也,处升之上,进而不已,则是虽冥犹升也。”后谓不断向上攀登。
Ví dụ
02
Vẫn làm việc thận trọng và tìm kiếm sự tiến bộ khi đối mặt với nghịch cảnh (chứa ý nghĩa kiên trì và thận trọng)
2.指在逆境中仍慎求上进。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥升
míng
冥
shēng
升
Các từ liên quan
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
升中
升云
升仙
升仙太子
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
- Hình thái radical:
- ⿳,冖,日,六
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝠
茗
䆩
暝
䊅
鸣
明
瞑
鳴
嫇
洺
䆨
𠖫
𠖤
㓄
𠕷
𠖙
𠕾
𠕽
𠖣
𠖑
冖
𠖛
𠖊
绦
剝
㡈
秩
㛨
陼
盐
𠊉
盎
㖓
浗
栥
冥想
冥冥
冥婚
幽冥
冥币
冥器
冥界
冥顽
冥王
冥钞
