Bản dịch của từ 冥司 trong tiếng Việt

冥司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥司 (Danh từ)

míng sī
01

Âm phủ; cõi âm (thế giới của người chết)

1.阴间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quan cai quản âm ty, người đứng đầu/官吏 ở âm phủ (thần thoại: nhân vật quản lý cõi âm)

2.阴间的长官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥司

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
司业
司中
司书
司事
司人
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép