Bản dịch của từ 冥器 trong tiếng Việt

冥器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥器 (Danh từ)

míng qì
01

Đồ vàng mã; đồ chôn theo người chết; đồ âm công; mã

明器:古代陪葬的器物最初的明器是死者生前用的器物,后来是用陶土、木头等仿制的模型; 祭鬼神用的纸器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ mã; minh khí

古代陪葬的器物, 最初的明器是死者生前用的器物, 后来是用陶土、木头等仿制的模型

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥器

míng

冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép