Bản dịch của từ 冥坐 trong tiếng Việt

冥坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥坐 (Động từ)

míng zuò
01

Nhắm mắt ngồi yên; ngồi tĩnh tọa (không nói, không động), như thiền định

1.闭目而坐。

Ví dụ
02

Ngồi trong bóng tối; ngồi lặng trong nơi tối mờ (nhấn mạnh trạng thái ngồi trong ánh sáng yếu hoặc chỗ tối)

2.在昏暗中坐着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥坐

míng

zuò

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép