Bản dịch của từ 冥夜 trong tiếng Việt
冥夜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
冥夜 (Danh từ)
【míng yè】
01
Địa danh trong thần thoại/tưởng tượng; 'đêm u minh' hoặc 'đêm âm u' trong bối cảnh huyền thoại
1.神话中地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bóng đêm âm u; đêm tối (cách văn hoa, cổ) — '冥夜' nghĩa là đêm tối mịt mù, thường dùng trong văn thơ
2.黑夜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥夜
míng
冥
yè
夜
Các từ liên quan
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
- Hình thái radical:
- ⿳,冖,日,六
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝠
茗
䆩
暝
䊅
鸣
明
瞑
鳴
嫇
洺
䆨
𠖫
𠖤
㓄
𠕷
𠖙
𠕾
𠕽
𠖣
𠖑
冖
𠖛
𠖊
绦
剝
㡈
秩
㛨
陼
盐
𠊉
盎
㖓
浗
栥
冥想
冥冥
冥婚
幽冥
冥币
冥器
冥界
冥顽
冥王
冥钞
