Bản dịch của từ 冥契 trong tiếng Việt
冥契

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
冥契 (Danh từ)
Ngầm hiểu; sự ăn ý không cần nói ra (tiếng Hán-Việt: minh khế → âm gần 'mặc khế')
1.默契;暗相投合。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ý trời; mệnh trời, chuyện do trời định (chỉ điều bí ẩn, số mệnh hoặc mệnh lệnh thiên ý)
2.指天机,天意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bạn tâm đầu ý hợp; tri kỷ, người cùng chí hướng và hiểu nhau sâu sắc
3.指意气相投的知音好友。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tấm lòng thành khẩn tận sâu, lời cam kết trong lòng (Hán-Việt: minh khế/冥契 — khế ước trong lòng)
4.指内心的至诚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hôn ước đã thắt ở âm gian/âm phủ; lời giao ước hôn nhân ở cõi chết (Hán Việt: minh khế)
5.在阴间缔结的婚约。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥契
míng
冥
qì
契
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
- Hình thái radical:
- ⿳,冖,日,六
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
