Bản dịch của từ 冥子里 trong tiếng Việt

冥子里

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥子里 (Tính từ)

míng zí lǐ
01

Mơ hồ, lú lẫn; trạng thái đầu óc không rõ ràng (từ cổ, thời Đường-Tống)

唐宋时俗语。意谓糊涂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥子里

míng

zi

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép