Bản dịch của từ 冥寂 trong tiếng Việt

冥寂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥寂 (Tính từ)

míng jì
01

Yên lặng, tĩnh mịch; im ắng sâu, mang cảm giác cô tịch (Hán Việt: minh tịch/ = tối, sâu; = lặng)

1.静默。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

U yên, vắng lặng; tĩnh mịch (cảm giác yên tĩnh sâu, trầm mặc).

2.幽静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥寂

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
寂历
寂天寞地
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép