Bản dịch của từ 冥寞 trong tiếng Việt
冥寞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
冥寞 (Tính từ)
1. (古) chỉ cái chết, chết; 2. trạng thái yên lặng, tịch mịch (ít dùng)
1.谓死亡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ người đã chết; người mất (cách viết trang trọng, cổ)
2.指死者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm phủ; cõi âm (chỉ nơi người chết ở theo quan niệm truyền thống)
3.指阴间。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
U ám, vắng lặng huyền bí; cảm giác âm u, trầm mặc (Hán Việt: 冥 = minh/âm tối, 寞 = mạc/ cô lặng)
4.犹冥寂,玄默。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
U ám, thâm trầm; tịch mịch, cảnh tượng rất sâu và vắng
5.幽深貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thương Thiên; Firmament (nghĩa cổ, ám chỉ bầu trời hoặc thiên đường)
6.指苍天。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mênh mông, rộng lớn đến vô tận; trống trải bát ngát (thường mô tả không gian như trời đất, sa mạc)
7.广漠无际貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥寞
míng
冥
mò
寞
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
- Hình thái radical:
- ⿳,冖,日,六
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
