Bản dịch của từ 冥搜 trong tiếng Việt

冥搜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥搜 (Động từ)

míng sōu
01

Cố gắng tìm kiếm, truy tìm và thu thập thông tin (tìm kỹ, tìm ráo riết)

1.尽力寻找,搜集。

Ví dụ
02

Suy nghĩ, trăn trở sâu sắc; nghiền ngẫm (tìm nghĩ trong đầu cho ra kết luận)

2.深思苦想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥搜

míng

sōu

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép