Bản dịch của từ 冥暮 trong tiếng Việt

冥暮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥暮 (Danh từ)

míng mù
01

Ẩn dụ về tuổi già, tuổi xế chiều; cuộc sống sắp kết thúc, cảnh chạng vạng (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc văn viết)

比喻晚年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥暮

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép