Bản dịch của từ 冥极 trong tiếng Việt
冥极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
冥极 (Danh từ)
【míng jí】
01
Cõi cùng tận, tận cùng (thường chỉ trời hoặc cõi cực hạn); Hán-Việt: minh cực — 'cực cùng của cõi tối/thiên'
1.终极,指天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Pháp môn Phật giáo chỉ cảnh giới cuối cùng của giác ngộ (tột cùng của tu hành, siêu thoát)
2.佛教指悟道的最终境界。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥极
míng
冥
jí
极
Các từ liên quan
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
- Hình thái radical:
- ⿳,冖,日,六
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝠
茗
䆩
暝
䊅
鸣
明
瞑
鳴
嫇
洺
䆨
𠖫
𠖤
㓄
𠕷
𠖙
𠕾
𠕽
𠖣
𠖑
冖
𠖛
𠖊
绦
剝
㡈
秩
㛨
陼
盐
𠊉
盎
㖓
浗
栥
冥想
冥冥
冥婚
幽冥
冥币
冥器
冥界
冥顽
冥王
冥钞
