Bản dịch của từ 冥求 trong tiếng Việt

冥求

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥求 (Động từ)

míng qiú
01

Mải mê tìm tòi, miệt mài khám phá (đắm chìm trong việc truy cầu kiến thức hoặc chân lý)

潜心探索。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥求

míng

qiú

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép