Bản dịch của từ 冥海 trong tiếng Việt

冥海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥海 (Danh từ)

míng hǎi
01

Biển huyền thoại trong truyền thuyết (biển âm u, mênh mông); có thể hiểu là “biển tối/biển dưới âm phủ” (Hán Việt: Minh hải/冥海 liên quan đến - âm/u).

传说中的大海。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥海

míng

hǎi

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép