Bản dịch của từ 冥漠之乡 trong tiếng Việt

冥漠之乡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥漠之乡 (Tính từ)

míng mò zhī xiāng
01

Nơi u tối; tương lai mờ mịt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥漠之乡

míng

zhī

xiāng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
之个
之乎者也
之任
之前
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép