Bản dịch của từ 冥灵 trong tiếng Việt

冥灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥灵 (Danh từ)

míng líng
01

Tên cây trong thần thoại (một loài cây huyền thoại)

神话中的树木名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥灵

míng

líng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép