Bản dịch của từ 冥烦 trong tiếng Việt

冥烦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥烦 (Danh từ)

míng fán
01

顽固不明事理糊涂固执带贬义) — 冥顽不灵字用法表示愚昧固执

1.犹冥顽,不明事理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nỗi phiền muộn/lo âu vô hạn; phiền não mịt mùng ( = mịt mù, sâu thẳm; = phiền muộn)

2.谓无限烦恼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥烦

míng

fán

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép