Bản dịch của từ 冥然 trong tiếng Việt

冥然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥然 (Tính từ)

míng rán
01

Mơ hồ, lờ mờ, khó nắm bắt (cảm giác/ý nghĩ như chìm trong suy tưởng)

1.恍惚不可捉摸貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thâm trầm, dáng vẻ u uẩn, im lặng sâu kín mang màu sắc huyền ảo (Hán-Việt: minh/ liên tưởng đến 'âm'/'mịt mùng')

2.玄默貌。

Ví dụ
03

Hôn mê, ngất đi; trạng thái bất tỉnh như chìm trong bóng tối (gợi bởi chữ = mờ tối)

3.昏迷貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ngu dốt, mù mờ về tri thức hoặc không hiểu biết

4.愚昧无知貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Mù mịt, như mù lòa; ngây dại không thấy rõ (hình bóng hoặc lẽ phải) — tương tự nghĩa 'mù' trong Hán Việt

5.犹盲然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥然

míng

rán

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
然不
然且
然乃
然信
然则
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép