Bản dịch của từ 冥然 trong tiếng Việt
冥然

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
冥然 (Tính từ)
Mơ hồ, lờ mờ, khó nắm bắt (cảm giác/ý nghĩ như chìm trong suy tưởng)
1.恍惚不可捉摸貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thâm trầm, dáng vẻ u uẩn, im lặng sâu kín mang màu sắc huyền ảo (Hán-Việt: minh/冥 liên tưởng đến 'âm'/'mịt mùng')
2.玄默貌。
Hôn mê, ngất đi; trạng thái bất tỉnh như chìm trong bóng tối (gợi bởi chữ 冥 = mờ tối)
3.昏迷貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngu dốt, mù mờ về tri thức hoặc không hiểu biết
4.愚昧无知貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mù mịt, như mù lòa; ngây dại không thấy rõ (hình bóng hoặc lẽ phải) — tương tự nghĩa 'mù' trong Hán Việt
5.犹盲然。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥然
míng
冥
rán
然
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
- Hình thái radical:
- ⿳,冖,日,六
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
