Bản dịch của từ 冥然兀坐 trong tiếng Việt

冥然兀坐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥然兀坐 (Cụm từ)

míng rán wù zuò
01

静静地独自端坐着神色沉寂凝神不语含一种孤寂或默想的气氛)。可联想 Hán-Vi 「」=冥思沉入、「兀坐」=端坐不动

冥然:沉寂的样子;兀坐:端坐。静静地独自端坐着。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥然兀坐

míng

rán

zuò

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
然不
然且
然乃
然信
然则
兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép