Bản dịch của từ 冥眴 trong tiếng Việt

冥眴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥眴 (Tính từ)

míng xuàn
01

Mắt nhìn lộn xộn, ánh mắt mơ màng hoặc rối loạn (như do buồn ngủ, choáng hoặc tinh thần hoảng loạn)

目光昏乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥眴

míng

xuàn

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
眴栗
眴焕
眴目
眴眴
眴瞀
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép