Bản dịch của từ 冥符 trong tiếng Việt

冥符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

冥符 (Danh từ)

míng fú
01

Bùa phép do thần thánh ban; một loại “phù” được cho là thần, mang tính mệnh lệnh hay hộ thân

2.谓神授的符命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự ăn ý ngầm; sự hiểu ý nhau mà không nói ra (một kiểu 'tâm ý đồng điệu')

1.默契,暗合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冥符

míng

Các từ liên quan

冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
符书
符任
符伍
符会
符传
冥
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
㝠, 㫥, 䆩, 暝, 𠕾, 𠖇, 𡨋, 𡨕, 𡨶, 𣩆, 𥦏, 𥦴, 溟, 瞑
Hình thái radical:
⿳,冖,日,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép